Nghĩa của từ novelette trong tiếng Việt
novelette trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
novelette
US /ˌnɑː.vəlˈet/
UK /ˌnɒv.əlˈet/
Danh từ
tiểu thuyết ngắn
a short novel or a long short story, typically one that is between 7,500 and 17,500 words in length
Ví dụ:
•
Her latest work is a charming novelette about a young artist.
Tác phẩm mới nhất của cô ấy là một tiểu thuyết ngắn quyến rũ về một nghệ sĩ trẻ.
•
The science fiction magazine often publishes novelettes alongside longer novels.
Tạp chí khoa học viễn tưởng thường xuất bản tiểu thuyết ngắn bên cạnh các tiểu thuyết dài hơn.
Từ đồng nghĩa: