Nghĩa của từ nova trong tiếng Việt
nova trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
nova
US /ˈnoʊ.və/
UK /ˈnəʊ.və/
Danh từ
tân tinh
a star showing a sudden large increase in brightness and then slowly returning to its original state over a few months
Ví dụ:
•
Astronomers observed a new nova in the constellation Cygnus.
Các nhà thiên văn học đã quan sát thấy một tân tinh mới trong chòm sao Thiên Nga.
•
The sudden brightening of the star indicated it was a nova.
Sự bừng sáng đột ngột của ngôi sao cho thấy đó là một tân tinh.
Từ liên quan: