Nghĩa của từ nought trong tiếng Việt
nought trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
nought
US /nɑːt/
UK /nɔːt/
Danh từ
1.
số không
the figure 0; zero
Ví dụ:
•
The score was three nought.
Tỷ số là ba không.
•
Write a nought in the box.
Viết số không vào ô.
2.
không có gì, số không
nothing
Ví dụ:
•
All his efforts came to nought.
Mọi nỗ lực của anh ấy đều trở thành con số không.
•
It was all for nought.
Tất cả đều vô ích.
Từ liên quan: