Nghĩa của từ normie trong tiếng Việt
normie trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
normie
US /ˈnɔːr.mi/
UK /ˈnɔː.mi/
Danh từ
người bình thường, người theo xu hướng chính thống
(slang, often derogatory) A person who is considered to be conventional, mainstream, or unoriginal, especially in their tastes, interests, or lifestyle.
Ví dụ:
•
He called anyone who didn't understand his obscure memes a normie.
Anh ta gọi bất cứ ai không hiểu những meme khó hiểu của mình là normie.
•
She felt like a normie at the comic convention, surrounded by hardcore fans.
Cô ấy cảm thấy mình như một normie tại hội nghị truyện tranh, bị bao quanh bởi những người hâm mộ cuồng nhiệt.