Nghĩa của từ nonmilitary trong tiếng Việt

nonmilitary trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

nonmilitary

Tính từ

phi quân sự

not involving the military or being a member of the military:

Ví dụ:
Non-military contractors were evacuated from the war zone.