Nghĩa của từ nonliving trong tiếng Việt

nonliving trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

nonliving

US /nɑnˈlɪvɪŋ/
UK /nɒnˈlɪvɪŋ/

Tính từ

không sống, vô tri

not alive; inanimate

Ví dụ:
Rocks and water are examples of nonliving things.
Đá và nước là những ví dụ về vật không sống.
The scientist studied the interaction between living and nonliving components of the ecosystem.
Nhà khoa học đã nghiên cứu sự tương tác giữa các thành phần sống và không sống của hệ sinh thái.