Nghĩa của từ nonjudgmental trong tiếng Việt
nonjudgmental trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
nonjudgmental
US /ˌnɑnˈdʒʌdʒ.mənt.əl/
UK /ˌnɒnˈdʒʌdʒ.mənt.əl/
Tính từ
không phán xét, khách quan
avoiding moral judgments
Ví dụ:
•
It's important to be nonjudgmental when listening to someone's problems.
Điều quan trọng là phải không phán xét khi lắng nghe vấn đề của ai đó.
•
A good therapist offers a nonjudgmental space for clients to share their feelings.
Một nhà trị liệu giỏi cung cấp một không gian không phán xét để khách hàng chia sẻ cảm xúc của họ.