Nghĩa của từ noncombatant trong tiếng Việt
noncombatant trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
noncombatant
US /ˌnɑːnˈkɑːm.bə.t̬ənt/
UK /ˌnɒnˈkɒm.bə.tənt/
Danh từ
không tham chiến
Tính từ
không tham chiến
relating to a noncombatant:
Ví dụ:
•
noncombatant troops/ships