Nghĩa của từ "non-disclosure agreement" trong tiếng Việt.
"non-disclosure agreement" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
non-disclosure agreement
US /ˌnɑːn.dɪˈskloʊ.ʒər əˌɡriː.mənt/

1.
thỏa thuận không tiết lộ thông tin
Học từ này tại Lingoland