Nghĩa của từ noblewoman trong tiếng Việt
noblewoman trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
noblewoman
US /ˈnoʊ.bəlˌwʊm.ən/
UK /ˈnəʊ.bəlˌwʊm.ən/
Danh từ
nữ quý tộc, phu nhân quý tộc
a woman of noble birth or rank; a female aristocrat
Ví dụ:
•
The young noblewoman inherited a vast estate from her ancestors.
Nữ quý tộc trẻ tuổi thừa kế một điền trang rộng lớn từ tổ tiên của mình.
•
She carried herself with the grace and dignity of a true noblewoman.
Cô ấy mang phong thái duyên dáng và phẩm giá của một nữ quý tộc thực thụ.