Nghĩa của từ nimbly trong tiếng Việt
nimbly trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
nimbly
US /ˈnɪm.bli/
UK /ˈnɪm.bli/
Trạng từ
nhanh nhẹn, linh hoạt
in a quick and light manner
Ví dụ:
•
The cat jumped nimbly onto the fence.
Con mèo nhảy nhanh nhẹn lên hàng rào.
•
She moved nimbly through the crowded room.
Cô ấy di chuyển nhanh nhẹn qua căn phòng đông đúc.
Từ liên quan: