Nghĩa của từ neural trong tiếng Việt
neural trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
neural
US /ˈnʊr.əl/
UK /ˈnjʊə.rəl/
Tính từ
thần kinh
relating to a nerve or the nervous system
Ví dụ:
•
The doctor explained the patient's neural pathways were damaged.
Bác sĩ giải thích rằng các đường dẫn thần kinh của bệnh nhân đã bị tổn thương.
•
Scientists are studying the complex neural networks in the brain.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu các mạng lưới thần kinh phức tạp trong não.
Từ liên quan: