Nghĩa của từ needs trong tiếng Việt
needs trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
needs
US /nidz/
UK /niːdz/
Danh từ
nhu cầu, yêu cầu
things that are required because they are essential or very important
Ví dụ:
•
The basic human needs include food, water, and shelter.
Các nhu cầu cơ bản của con người bao gồm thức ăn, nước và chỗ ở.
•
We need to address the needs of the community.
Chúng ta cần giải quyết các nhu cầu của cộng đồng.
Động từ
cần, yêu cầu
require (something) because it is essential or very important
Ví dụ:
•
The garden needs watering every day.
Khu vườn cần được tưới nước mỗi ngày.
•
She needs to finish her homework before dinner.
Cô ấy cần hoàn thành bài tập về nhà trước bữa tối.
Từ liên quan: