Nghĩa của từ nave trong tiếng Việt
nave trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
nave
US /neɪv/
UK /neɪv/
Danh từ
gian giữa, thân nhà thờ
the central part of a church, extending from the entrance to the chancel, and typically flanked by aisles.
Ví dụ:
•
The wedding ceremony took place in the grand nave of the cathedral.
Lễ cưới diễn ra tại gian giữa rộng lớn của nhà thờ.
•
Tourists admired the intricate stained glass windows lining the nave.
Du khách chiêm ngưỡng những ô cửa sổ kính màu phức tạp dọc theo gian giữa.