Nghĩa của từ naughty trong tiếng Việt
naughty trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
naughty
US /ˈnɑː.t̬i/
UK /ˈnɔː.ti/
Tính từ
1.
nghịch ngợm, hư
(especially of children) disobedient; mischievous
Ví dụ:
•
The naughty boy wouldn't share his toys.
Cậu bé nghịch ngợm không chịu chia sẻ đồ chơi của mình.
•
She gave him a naughty look when he tried to steal a cookie.
Cô ấy liếc nhìn anh ta một cách tinh nghịch khi anh ta cố gắng ăn trộm một chiếc bánh quy.
2.
tục tĩu, khiếm nhã
sexually suggestive; indecent
Ví dụ:
•
He told a rather naughty joke that made everyone blush.
Anh ấy kể một câu chuyện cười khá tục tĩu khiến mọi người đỏ mặt.
•
The song had some rather naughty lyrics.
Bài hát có một số lời lẽ khá tục tĩu.