Nghĩa của từ naturopath trong tiếng Việt

naturopath trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

naturopath

US /ˈneɪ.tʃɚ.ə.pæθ/
UK /ˈneɪ.tʃər.ə.pæθ/
"naturopath" picture

Danh từ

bác sĩ tự nhiên, chuyên gia tự nhiên

a practitioner of naturopathy

Ví dụ:
She decided to consult a naturopath for her chronic fatigue.
Cô ấy quyết định tham khảo ý kiến của một bác sĩ tự nhiên cho tình trạng mệt mỏi mãn tính của mình.
A naturopath emphasizes natural remedies and the body's self-healing abilities.
Một bác sĩ tự nhiên nhấn mạnh các phương pháp chữa bệnh tự nhiên và khả năng tự phục hồi của cơ thể.
Từ liên quan: