Nghĩa của từ nape trong tiếng Việt
nape trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
nape
US /neɪp/
UK /neɪp/
Danh từ
gáy, cổ sau
the back of a person's neck
Ví dụ:
•
She tied her hair up, exposing the delicate curve of her nape.
Cô ấy buộc tóc lên, để lộ đường cong tinh tế của gáy.
•
He felt a cold draft on the back of his nape.
Anh ấy cảm thấy một luồng gió lạnh ở phía sau gáy.