Nghĩa của từ nada trong tiếng Việt

nada trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

nada

US /ˈnɑː.də/
UK /ˈnɑː.də/

Danh từ

không có gì, số không

nothing

Ví dụ:
I asked him what he found, and he said, "Nada."
Tôi hỏi anh ấy tìm thấy gì, và anh ấy nói, "Không có gì."
After all that effort, we got nada.
Sau tất cả nỗ lực đó, chúng tôi chẳng được gì cả.