Nghĩa của từ mynah trong tiếng Việt

mynah trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

mynah

US /ˈmaɪ.nə/
UK /ˈmaɪ.nə/
"mynah" picture

Danh từ

sáo, chim sáo

a medium-sized, dark-colored passerine bird in the starling family, known for its ability to mimic human speech and other sounds

Ví dụ:
The pet mynah bird could perfectly imitate its owner's voice.
Con chim sáo cưng có thể bắt chước giọng nói của chủ nó một cách hoàn hảo.
Wild mynahs are often seen in tropical and subtropical regions.
Chim sáo hoang dã thường được nhìn thấy ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới.
Từ đồng nghĩa: