Nghĩa của từ muttered trong tiếng Việt
muttered trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
muttered
US /ˈmʌt.ərd/
UK /ˈmʌt.əd/
Thì quá khứ
lẩm bẩm, nói thầm
said something in a low or barely audible voice, especially in dissatisfaction or irritation
Ví dụ:
•
He muttered an apology under his breath.
Anh ấy lẩm bẩm một lời xin lỗi trong hơi thở.
•
She muttered about the unfairness of the decision.
Cô ấy lẩm bẩm về sự bất công của quyết định.
Từ liên quan: