Nghĩa của từ muss trong tiếng Việt
muss trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
muss
US /mʌs/
UK /mʌs/
Danh từ
bừa bộn, lộn xộn
a state of disorder or untidiness
Ví dụ:
•
The room was in a complete muss after the party.
Căn phòng hoàn toàn bừa bộn sau bữa tiệc.
•
Her hair was a wild muss from the wind.
Tóc cô ấy rối bù vì gió.
Động từ
làm nhăn, làm rối
to make untidy or messy
Ví dụ:
•
Don't muss up your clothes before the interview.
Đừng làm nhăn quần áo của bạn trước buổi phỏng vấn.
•
He ran his hand through his hair, mussing it up even more.
Anh ấy vuốt tay qua tóc, làm rối nó thêm.
Từ liên quan: