Nghĩa của từ musky trong tiếng Việt

musky trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

musky

US /ˈmʌs.ki/
UK /ˈmʌs.ki/
"musky" picture

Tính từ

có mùi xạ hương

having a smell like that of musk, typically strong, warm, and earthy

Ví dụ:
The room was filled with a musky perfume.
Căn phòng tràn ngập mùi nước hoa xạ hương.
The wine has a deep, musky aroma.
Rượu vang có hương thơm xạ hương nồng nàn.