Nghĩa của từ musketeer trong tiếng Việt
musketeer trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
musketeer
US /ˌmʌs.kəˈtɪr/
UK /ˌmʌs.kəˈtɪər/
Danh từ
lính ngự lâm
a soldier armed with a musket
Ví dụ:
•
The king's musketeers stood guard at the palace gates.
Các lính ngự lâm của nhà vua đứng gác ở cổng cung điện.
•
He dreamed of becoming a brave musketeer.
Anh ấy mơ ước trở thành một lính ngự lâm dũng cảm.
Từ liên quan: