Nghĩa của từ mush trong tiếng Việt

mush trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

mush

US /mʌʃ/
UK /mʌʃ/

Danh từ

1.

chất nhão, bột nhão

a soft, pulpy mass

Ví dụ:
After boiling for an hour, the vegetables turned into a soft mush.
Sau khi đun sôi một giờ, rau củ biến thành một khối nhão mềm.
The baby food was a smooth mush, easy for him to swallow.
Thức ăn trẻ em là một khối nhão mịn, dễ dàng cho bé nuốt.
2.

sến sẩm, lãng mạn thái quá

excessive sentimentality

Ví dụ:
The movie was full of romantic mush, which I found a bit tiresome.
Bộ phim đầy những cảnh sến sẩm lãng mạn, tôi thấy hơi nhàm chán.
I can't stand all that lovey-dovey mush.
Tôi không thể chịu nổi tất cả những lời sến sẩm yêu đương đó.

Động từ

làm nhão, trở nên nhão

to make or become soft and pulpy

Ví dụ:
The overripe bananas began to mush.
Những quả chuối quá chín bắt đầu nhão ra.
You need to cook the apples longer to really mush them up for the sauce.
Bạn cần nấu táo lâu hơn để chúng thực sự nhão ra làm nước sốt.