Nghĩa của từ multisensory trong tiếng Việt
multisensory trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
multisensory
US /ˌmʌltiˈsensəri/
UK /ˌmʌltiˈsensəri/
Tính từ
đa giác quan
involving or appealing to several senses
Ví dụ:
•
The museum offers a multisensory experience for visitors of all ages.
Bảo tàng mang đến trải nghiệm đa giác quan cho du khách mọi lứa tuổi.
•
Learning is often more effective when it's multisensory.
Việc học thường hiệu quả hơn khi nó đa giác quan.