Nghĩa của từ multichannel trong tiếng Việt

multichannel trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

multichannel

US /ˌmʌl.tiˈtʃæn.spə/spl/
UK /ˌmʌl.tiˈtʃæn.spə/spl/
"multichannel" picture

Tính từ

đa kênh

relating to or involving several channels of communication or distribution

Ví dụ:
The company adopted a multichannel approach to reach more customers.
Công ty đã áp dụng phương pháp đa kênh để tiếp cận nhiều khách hàng hơn.
They offer multichannel support, including phone, email, and chat.
Họ cung cấp hỗ trợ đa kênh, bao gồm điện thoại, email và trò chuyện.
Từ đồng nghĩa: