Nghĩa của từ muck trong tiếng Việt
muck trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
muck
US /mʌk/
UK /mʌk/
Danh từ
bùn, chất bẩn, phân
dirt, filth, or waste matter
Ví dụ:
•
The children were covered in muck after playing in the garden.
Những đứa trẻ bị dính đầy bùn đất sau khi chơi trong vườn.
•
Clean up all this muck before your mother sees it.
Dọn dẹp hết đống bẩn thỉu này trước khi mẹ bạn nhìn thấy.
Động từ
dọn dẹp, làm sạch
to remove muck or dirt from something
Ví dụ:
•
We had to muck out the stables every morning.
Chúng tôi phải dọn dẹp chuồng ngựa mỗi sáng.
•
He spent the afternoon mucking out the pigsty.
Anh ấy đã dành cả buổi chiều để dọn dẹp chuồng heo.