Nghĩa của từ msl trong tiếng Việt

msl trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

msl

US /ˌɛm.ɛsˈɛl/
UK /ˌɛm.ɛsˈɛl/

Từ viết tắt

mực nước biển trung bình

Mean Sea Level: the average height of the sea's surface, used as a standard for measuring land elevation

Ví dụ:
The mountain peak is 2,000 meters above MSL.
Đỉnh núi cao 2.000 mét so với mực nước biển trung bình.
All elevations on this map are given relative to MSL.
Tất cả các độ cao trên bản đồ này được đưa ra tương đối so với mực nước biển trung bình.