Nghĩa của từ mover trong tiếng Việt
mover trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
mover
US /ˈmuː.vɚ/
UK /ˈmuː.vər/
Danh từ
1.
công ty chuyển nhà, người chuyển nhà
a person or company that transports household goods or office equipment from one place to another
Ví dụ:
•
We hired a professional mover to help us relocate.
Chúng tôi đã thuê một công ty chuyển nhà chuyên nghiệp để giúp chúng tôi di chuyển.
•
The movers carefully packed all our belongings.
Các nhân viên chuyển nhà đã cẩn thận đóng gói tất cả đồ đạc của chúng tôi.
2.
người khởi xướng, người có ảnh hưởng, người thúc đẩy
a person who initiates or promotes a particular development or course of action
Ví dụ:
•
She's a real shaker and mover in the business world.
Cô ấy là một người có ảnh hưởng và người khởi xướng thực sự trong thế giới kinh doanh.
•
He was a key mover behind the new policy.
Anh ấy là người khởi xướng chính đằng sau chính sách mới.
Từ liên quan: