Nghĩa của từ movable trong tiếng Việt
movable trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
movable
US /ˈmuː.və.bəl/
UK /ˈmuː.və.bəl/
Tính từ
có thể di chuyển được, di động
able to be moved
Ví dụ:
•
The furniture in the office is all movable, allowing for flexible layouts.
Tất cả đồ nội thất trong văn phòng đều có thể di chuyển được, cho phép bố trí linh hoạt.
•
The stage has movable platforms that can be adjusted for different performances.
Sân khấu có các bục có thể di chuyển được, có thể điều chỉnh cho các buổi biểu diễn khác nhau.