Nghĩa của từ motionless trong tiếng Việt

motionless trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

motionless

US /ˈmoʊ.ʃən.ləs/
UK /ˈməʊ.ʃən.ləs/

Tính từ

bất động, không chuyển động

not moving; still

Ví dụ:
The cat sat motionless, watching the bird.
Con mèo ngồi bất động, quan sát con chim.
He stood motionless, staring at the empty road.
Anh ta đứng bất động, nhìn chằm chằm vào con đường trống.