Nghĩa của từ mosh trong tiếng Việt
mosh trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
mosh
US /mɑːʃ/
UK /mɒʃ/
Động từ
nhảy mosh
dance in a mosh pit
Ví dụ:
•
The crowd started to mosh as soon as the band played their hit song.
Đám đông bắt đầu nhảy mosh ngay khi ban nhạc chơi bài hát hit của họ.
•
It's common for fans to mosh at punk rock concerts.
Việc người hâm mộ nhảy mosh tại các buổi hòa nhạc punk rock là điều phổ biến.
Từ đồng nghĩa:
Danh từ
mosh
a style of dance in which participants push or shove each other, typically performed to aggressive rock music
Ví dụ:
•
The energy in the mosh pit was intense.
Năng lượng trong khu vực mosh rất dữ dội.
•
He got caught in a wild mosh during the concert.
Anh ấy bị cuốn vào một cuộc mosh điên cuồng trong buổi hòa nhạc.
Từ đồng nghĩa: