Nghĩa của từ mooch trong tiếng Việt
mooch trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
mooch
US /muːtʃ/
UK /muːtʃ/
Động từ
1.
xin xỏ, ăn bám, đi nhờ
to obtain or get (something) from others without paying for it or by asking for it repeatedly
Ví dụ:
•
He's always trying to mooch cigarettes off his friends.
Anh ấy luôn cố gắng xin xỏ thuốc lá từ bạn bè.
•
Can I mooch a ride to the station?
Tôi có thể đi nhờ đến ga được không?
2.
lang thang, đi lảng vảng
to wander or loiter aimlessly
Ví dụ:
•
He spent the afternoon mooching around the shops.
Anh ấy đã dành cả buổi chiều để lang thang quanh các cửa hàng.
•
The dog was mooching around the kitchen, hoping for scraps.
Con chó đang lang thang quanh bếp, hy vọng có thức ăn thừa.
Danh từ
kẻ ăn bám, người xin xỏ
a person who habitually obtains things from others without paying
Ví dụ:
•
He's a real mooch, always asking for money.
Anh ta là một kẻ ăn bám thực sự, luôn xin tiền.
•
Don't be a mooch; pay for your own coffee.
Đừng là kẻ ăn bám; hãy tự trả tiền cà phê của bạn.