Nghĩa của từ monotony trong tiếng Việt

monotony trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

monotony

US /məˈnɑː.t̬ən.i/
UK /məˈnɒt.ən.i/

Danh từ

sự đơn điệu, sự nhàm chán

lack of variety and interest; tedious repetition and routine

Ví dụ:
The monotony of the job made him feel restless.
Sự đơn điệu của công việc khiến anh ấy cảm thấy bồn chồn.
She tried to break the monotony of her daily routine.
Cô ấy cố gắng phá vỡ sự đơn điệu trong thói quen hàng ngày của mình.