Nghĩa của từ monogram trong tiếng Việt
monogram trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
monogram
US /ˈmɑː.nə.ɡræm/
UK /ˈmɒn.ə.ɡræm/
Danh từ
chữ lồng
a design of two or more letters, usually initials, intertwined to form one symbol
Ví dụ:
•
The antique silver tray had a beautiful monogram engraved on it.
Chiếc khay bạc cổ có một chữ lồng đẹp mắt được khắc trên đó.
•
She embroidered her new towels with her personal monogram.
Cô ấy thêu những chiếc khăn mới của mình bằng chữ lồng cá nhân.
Động từ
thêu chữ lồng
to decorate with a monogram
Ví dụ:
•
They decided to monogram the wedding invitations with their initials.
Họ quyết định thêu chữ lồng lên thiệp cưới bằng chữ cái đầu của họ.
•
The tailor offered to monogram the shirt cuffs for a small extra charge.
Thợ may đề nghị thêu chữ lồng lên cổ tay áo sơ mi với một khoản phí nhỏ.