Nghĩa của từ moisten trong tiếng Việt
moisten trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
moisten
US /ˈmɔɪ.sən/
UK /ˈmɔɪ.sən/
Động từ
làm ẩm, làm ướt
to make something slightly wet
Ví dụ:
•
You need to moisten the soil before planting the seeds.
Bạn cần làm ẩm đất trước khi gieo hạt.
•
She moistened her lips with her tongue.
Cô ấy làm ẩm môi bằng lưỡi.
Từ liên quan: