Nghĩa của từ mogul trong tiếng Việt

mogul trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

mogul

US /ˈmoʊ.ɡəl/
UK /ˈməʊ.ɡəl/

Danh từ

1.

ông trùm, người có quyền lực, người có ảnh hưởng

an important, powerful, or influential person, especially in business or media

Ví dụ:
He became a media mogul after building his empire from scratch.
Ông ấy trở thành một ông trùm truyền thông sau khi xây dựng đế chế của mình từ con số không.
The tech mogul announced his retirement from the company.
Ông trùm công nghệ đã thông báo nghỉ hưu khỏi công ty.
2.

gò tuyết, đống tuyết

a bump or mound of snow on a ski slope

Ví dụ:
Skiing over the moguls requires skill and balance.
Trượt tuyết qua các gò tuyết đòi hỏi kỹ năng và sự thăng bằng.
The advanced slope was full of challenging moguls.
Đường trượt tuyết nâng cao đầy những gò tuyết đầy thử thách.