Nghĩa của từ modifier trong tiếng Việt
modifier trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
modifier
US /ˈmɑː.də.faɪ.ɚ/
UK /ˈmɒd.ɪ.faɪ.ər/
Danh từ
1.
bổ ngữ, từ bổ nghĩa
a word, especially an adjective or noun used attributively, that restricts or adds to the sense of a head noun (e.g., 'good' in 'good food')
Ví dụ:
•
In the phrase 'red car', 'red' is the modifier.
Trong cụm từ 'xe màu đỏ', 'màu đỏ' là bổ ngữ.
•
Adjectives often function as modifiers.
Tính từ thường đóng vai trò là bổ ngữ.
2.
người sửa đổi, công cụ sửa đổi
a person or thing that makes partial or minor changes to something
Ví dụ:
•
The car enthusiast is a skilled engine modifier.
Người đam mê ô tô là một người sửa đổi động cơ lành nghề.
•
The software update included a new UI modifier.
Bản cập nhật phần mềm bao gồm một công cụ sửa đổi giao diện người dùng mới.
Từ liên quan: