Nghĩa của từ moan trong tiếng Việt
moan trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
moan
US /moʊn/
UK /məʊn/
Động từ
rên rỉ, than vãn
make a long, low sound expressing physical or mental suffering or sexual pleasure
Ví dụ:
•
She let out a soft moan of pain.
Cô ấy khẽ rên rỉ vì đau đớn.
•
He moaned about the unfairness of the decision.
Anh ấy than vãn về sự bất công của quyết định.
Danh từ
tiếng rên rỉ, lời than vãn
a long, low sound expressing physical or mental suffering or sexual pleasure
Ví dụ:
•
A low moan escaped her lips.
Một tiếng rên rỉ khẽ thoát ra từ môi cô ấy.
•
He gave a deep moan of despair.
Anh ấy phát ra một tiếng rên rỉ sâu sắc vì tuyệt vọng.