Nghĩa của từ moa trong tiếng Việt

moa trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

moa

US /ˈmoʊ.ə/
UK /ˈməʊ.ə/
"moa" picture

Danh từ

moa

any of several genera of extinct flightless birds of New Zealand, of the order Dinornithiformes, that were up to 3.6 m (12 ft) tall.

Ví dụ:
The discovery of a complete moa skeleton provided valuable insights into its anatomy.
Việc phát hiện ra bộ xương moa hoàn chỉnh đã cung cấp những hiểu biết có giá trị về giải phẫu của nó.
The extinction of the moa is largely attributed to overhunting by early human settlers.
Sự tuyệt chủng của moa phần lớn được cho là do việc săn bắt quá mức của những người định cư ban đầu.
Từ đồng nghĩa: