Nghĩa của từ misunderstood trong tiếng Việt
misunderstood trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
misunderstood
US /ˌmɪs.ʌn.dərˈstʊd/
UK /ˌmɪs.ʌn.dərˈstʊd/
Động từ
hiểu lầm, hiểu sai
to fail to understand something correctly
Ví dụ:
•
I think you've misunderstood my intentions.
Tôi nghĩ bạn đã hiểu lầm ý định của tôi.
•
His instructions were so unclear that everyone misunderstood them.
Hướng dẫn của anh ấy quá mơ hồ đến nỗi mọi người đều hiểu sai.
Tính từ
bị hiểu lầm, không được hiểu đúng
not understood correctly
Ví dụ:
•
He felt lonely and misunderstood.
Anh ấy cảm thấy cô đơn và bị hiểu lầm.
•
The artist was often misunderstood during his lifetime.
Người nghệ sĩ thường bị hiểu lầm trong suốt cuộc đời mình.