Nghĩa của từ mistreated trong tiếng Việt
mistreated trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
mistreated
US /mɪsˈtriːtɪd/
UK /mɪsˈtriːtɪd/
Tính từ
bị ngược đãi, bị đối xử tệ bạc
treated badly or cruelly
Ví dụ:
•
The rescued animals were clearly mistreated.
Những con vật được giải cứu rõ ràng đã bị ngược đãi.
•
She felt mistreated by her boss.
Cô ấy cảm thấy bị sếp đối xử tệ bạc.
Từ liên quan: