Nghĩa của từ misstep trong tiếng Việt
misstep trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
misstep
US /mɪsˈstep/
UK /mɪsˈstep/
Danh từ
sai lầm, bước đi sai
an act or a judgment that is a mistake or is not appropriate
Ví dụ:
•
The company's decision to launch the product without proper testing was a major misstep.
Quyết định của công ty khi ra mắt sản phẩm mà không thử nghiệm đúng cách là một sai lầm lớn.
•
One diplomatic misstep could jeopardize the entire peace process.
Một sai lầm ngoại giao có thể gây nguy hiểm cho toàn bộ tiến trình hòa bình.
Động từ
mắc sai lầm, bước hụt
to make a mistake or an inappropriate judgment
Ví dụ:
•
He tends to misstep when he's under pressure.
Anh ấy có xu hướng mắc sai lầm khi chịu áp lực.
•
It's easy to misstep in a new cultural environment.
Rất dễ mắc sai lầm trong một môi trường văn hóa mới.