Nghĩa của từ misinformation trong tiếng Việt
misinformation trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
misinformation
US /ˌmɪs.ɪn.fɚˈmeɪ.ʃən/
UK /ˌmɪs.ɪn.fəˈmeɪ.ʃən/
Danh từ
thông tin sai lệch, tin giả
false or inaccurate information, especially that which is deliberately intended to deceive
Ví dụ:
•
The public was misled by widespread misinformation.
Công chúng đã bị lừa dối bởi thông tin sai lệch lan rộng.
•
It's important to fact-check information to avoid spreading misinformation.
Điều quan trọng là phải kiểm tra thông tin để tránh lan truyền thông tin sai lệch.
Từ liên quan: