Nghĩa của từ misfit trong tiếng Việt
misfit trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
misfit
US /ˈmɪs.fɪt/
UK /ˈmɪs.fɪt/
Danh từ
người không phù hợp, người lạc lõng, người lập dị
a person whose character or behavior sets them apart from others in a way that is not considered normal or acceptable
Ví dụ:
•
He always felt like a misfit in his conservative family.
Anh ấy luôn cảm thấy mình là một người không phù hợp trong gia đình bảo thủ của mình.
•
The new student was a bit of a misfit at first, but soon found friends.
Học sinh mới ban đầu hơi khác biệt, nhưng nhanh chóng tìm được bạn bè.