Nghĩa của từ misdial trong tiếng Việt
misdial trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
misdial
US /ˌmɪsˈdaɪəl/
UK /ˌmɪsˈdaɪəl/
Động từ
quay số nhầm, gọi nhầm số
dial a wrong number on a telephone
Ví dụ:
•
I accidentally misdialed and called a stranger.
Tôi vô tình quay số nhầm và gọi cho một người lạ.
•
Please check the number carefully so you don't misdial.
Vui lòng kiểm tra số cẩn thận để không quay số nhầm.
Từ đồng nghĩa:
Danh từ
cuộc gọi nhầm, số nhầm
an act of dialing a wrong number
Ví dụ:
•
It was just a misdial, no one important.
Đó chỉ là một cuộc gọi nhầm, không phải ai quan trọng.
•
I apologized for the misdial.
Tôi đã xin lỗi vì quay số nhầm.
Từ đồng nghĩa: