Nghĩa của từ mirage trong tiếng Việt

mirage trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

mirage

US /mɪˈrɑːʒ/
UK /mɪˈrɑːʒ/

Danh từ

1.

ảo ảnh, ảo tượng

an optical illusion caused by atmospheric conditions, especially the appearance of a sheet of water in a desert or on a hot road caused by the refraction of light from the sky by heated air

Ví dụ:
The travelers thought they saw an oasis, but it was just a mirage.
Những người du hành nghĩ rằng họ đã nhìn thấy một ốc đảo, nhưng đó chỉ là một ảo ảnh.
On a hot day, the road ahead often looks like it's covered in water, a common type of mirage.
Vào một ngày nắng nóng, con đường phía trước thường trông như thể bị bao phủ bởi nước, một loại ảo ảnh phổ biến.
2.

ảo tưởng, ảo vọng

something that appears real or possible but is not in fact so

Ví dụ:
The promise of a quick solution turned out to be a mere mirage.
Lời hứa về một giải pháp nhanh chóng hóa ra chỉ là một ảo ảnh.
His hopes for promotion were a mirage; the company was downsizing.
Hy vọng thăng chức của anh ấy là một ảo ảnh; công ty đang cắt giảm nhân sự.