Nghĩa của từ minutiae trong tiếng Việt
minutiae trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
minutiae
US /mɪˈnuː.ʃi.aɪ/
UK /mɪˈnuː.ʃi.aɪ/
Danh từ số nhiều
chi tiết vụn vặt, những điều nhỏ nhặt
small, precise, or trivial details of something
Ví dụ:
•
He was lost in the minutiae of the contract.
Anh ấy bị cuốn vào những chi tiết vụn vặt của bản hợp đồng.
•
The committee spent hours discussing the minutiae of the new policy.
Ủy ban đã dành hàng giờ để thảo luận về những chi tiết nhỏ nhặt của chính sách mới.