Nghĩa của từ minuscule trong tiếng Việt

minuscule trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

minuscule

US /ˈmɪn.ə.skjuːl/
UK /ˈmɪn.ə.skjuːl/
"minuscule" picture

Tính từ

rất nhỏ, li ti

extremely small; tiny

Ví dụ:
The chances of success were minuscule.
Cơ hội thành công là rất nhỏ.
We found a minuscule piece of evidence.
Chúng tôi tìm thấy một mảnh bằng chứng rất nhỏ.