Nghĩa của từ minty trong tiếng Việt

minty trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

minty

US /ˈmɪn.t̬i/
UK /ˈmɪn.ti/
"minty" picture

Tính từ

vị bạc hà, mùi bạc hà

tasting or smelling of mint

Ví dụ:
This toothpaste has a very minty flavor.
Kem đánh răng này có vị bạc hà rất đậm.
I love the minty smell of fresh herbs.
Tôi thích mùi bạc hà của các loại thảo mộc tươi.